Phần mềm nào cũng có mục báo cáo, và phần lớn báo cáo chỉ để nhìn cho vui. Báo cáo có giá trị là báo cáo mà nhìn xong thì biết phải làm gì.
Với trại ong dú, bốn cái sau đáp ứng được điều đó.
Đơn giản nhất và dùng nhiều nhất: bao nhiêu tổ đang ở mỗi trạng thái.
Nhìn vào là biết ngay:
Dẫn tới hành động ngay lập tức, không cần suy luận gì thêm. Đây là báo cáo nên xem mỗi tuần.
Danh sách tổ có lần điểm danh gần nhất cách đây lâu nhất, xếp từ lâu nhất xuống.
Báo cáo này giải quyết đúng vấn đề thực tế của trại lớn: tổ ở góc khuất, ở điểm xa, luôn là tổ bị bỏ quên. Không phải vì ai cố ý mà vì chúng không nằm trong đường đi thường ngày.
Dùng để lên lộ trình cho chuyến thăm trại tiếp theo.
| Chỉ số theo khu | Cho biết |
|---|---|
| Tỷ lệ tổ mạnh | Khu nào điều kiện tốt nhất |
| Tỷ lệ hao | Khu nào có vấn đề |
| Số lần tách được | Khu nào nguồn hoa dồi dào |
| Sản lượng mật trung bình | Khu nào cho thu hoạch tốt |
Đây là báo cáo cho ra quyết định lớn nhất: nên đặt thêm tổ ở đâu, nên rút bớt tổ khỏi đâu. Những khác biệt giữa các khu thường lớn hơn nhiều so với khác biệt do kỹ thuật, nên đây là chỗ cải thiện dễ nhất.
Xem theo mùa, không xem hằng tuần — cần đủ thời gian để khác biệt hiện ra.
Số tổ hiện diện, số tổ mạnh, sản lượng mật — vẽ theo tháng qua nhiều năm.
Cái này không dẫn tới hành động ngay nhưng trả lời câu hỏi mà cảm giác không trả lời được: trại đang tốt lên hay xấu đi?
Người nuôi thường đánh giá theo trí nhớ gần nhất — vừa mất mấy tổ thì thấy bi quan, vừa thu được mẻ mật tốt thì thấy lạc quan. Biểu đồ nhiều năm cắt bỏ cảm tính đó.
Nó cũng cho thấy nhịp mùa của chính trại mình: tháng nào trong năm số tổ mạnh giảm, tháng nào phục hồi. Sau hai ba năm dữ liệu, nhịp này rất rõ và dùng để lên kế hoạch trước.
Trước khi làm hay xem một báo cáo, hỏi: nếu con số này ra kết quả bất ngờ, tôi sẽ làm gì khác đi?
Không trả lời được thì báo cáo đó không cần thiết. Nghề nuôi ong dú vốn đã tốn thời gian ngoài vườn; thời gian ngồi nhìn số liệu nên được dùng cho vài con số thật sự đổi được quyết định.
Phân bố trạng thái hiện tại — bao nhiêu tổ đang mạnh, cần chú ý, chờ tách. Nó dẫn tới hành động ngay mà không cần suy luận gì thêm, và nên xem mỗi tuần.
Để lên lộ trình cho chuyến thăm trại tiếp theo. Nó giải quyết vấn đề thực tế của trại lớn là tổ ở góc khuất hoặc ở điểm xa luôn bị bỏ quên, không phải vì ai cố ý mà vì chúng không nằm trong đường đi thường ngày.
Khu nào điều kiện tốt nhất qua tỷ lệ tổ mạnh, khu nào có vấn đề qua tỷ lệ hao, khu nào nguồn hoa dồi dào qua số lần tách được. Đây là báo cáo dẫn tới quyết định lớn nhất: nên đặt thêm tổ ở đâu và rút bớt khỏi đâu.
Vì người nuôi thường đánh giá theo trí nhớ gần nhất — vừa mất mấy tổ thì bi quan, vừa thu mẻ mật tốt thì lạc quan. Biểu đồ nhiều năm cắt bỏ cảm tính đó và cho thấy nhịp mùa thật của chính trại mình.
Hỏi trước khi xem: nếu con số này ra kết quả bất ngờ thì tôi sẽ làm gì khác đi. Không trả lời được thì báo cáo đó không cần thiết.
Cuối mùa là lúc duy nhất trong năm nên ngồi nhìn cả trại thay vì nhìn từng tổ. Nửa giờ đó quyết định khá nhiều cho mùa sau.
Có số liệu rồi vẫn kết luận sai được — và kết luận sai từ số liệu thì thuyết phục hơn nhiều so với kết luận sai từ cảm giác.
Ghi tổng sản lượng cả năm thì chỉ biết nhiều hay ít. Ghi theo tổ và theo đợt thì biết vì sao nhiều, vì sao ít.
Trại báo 450 tổ, thực tế 415. Chênh lệch 35 tổ đủ làm sai mọi tính toán về nguồn hoa, sản lượng và công chăm.
Chuyên về số hoá nghề nuôi ong dú: ứng dụng quản lý trại trên điện thoại, mã QR cho từng tổ, sổ nhật ký điện tử thay sổ giấy, điểm danh tổ, theo dõi tách đàn và sản lượng mật. Đối tượng là người nuôi đã có từ vài chục tổ trở lên, bắt đầu quên mất tổ nào đã làm gì. Không dạy kỹ thuật nuôi cơ bản — chỗ đó thuộc về nuoiongdu.com.