Danh sách trạng thái là xương sống của toàn bộ dữ liệu trại. Ít mục quá thì không phân biệt được tình huống; nhiều mục quá thì không ai nhớ nổi nên chọn bừa, và dữ liệu thành vô nghĩa.
| Trạng thái | Nghĩa là | Cần làm gì |
|---|---|---|
| Mạnh | Quân đông, có ấu trùng, hũ mật tích đều | Ứng viên để tách hoặc thu mật |
| Cần chú ý | Có dấu hiệu bất thường nhưng chưa rõ nguyên nhân | Theo dõi sát, kiểm lại sớm |
| Chờ tách đàn | Đủ mạnh để tách, đang đợi đúng mùa | Tách khi tới cửa sổ mùa |
| Mới sang | Vừa tách hoặc vừa chuyển về | Để yên, không can thiệp vài tuần |
| Mất chúa | Không có ấu trùng mới qua nhiều lần kiểm | Quyết định cứu hay gộp |
| Sập đàn | Đàn đã tàn, không còn ong hoạt động | Thu thùng, dọn, phơi khô |
| Đã bán | Tổ đã chuyển cho người khác | Không tính vào số tổ hiện diện |
Đây là hai trạng thái mà nhiều người bỏ qua, rồi gặp vấn đề thật.
Cả hai đều có nghĩa tổ không còn ở trại, nhưng lý do khác hẳn nhau, và trộn chung thì mất hai thông tin quan trọng:
Và cả hai đều phải bị loại khỏi con số "tổ hiện diện". Trại báo cáo 450 tổ mà thực tế 20 đã bán và 15 đã sập thì con số thật là 415 — chênh lệch đủ để mọi tính toán về nguồn hoa, sản lượng, công chăm đều sai.
Đây là trạng thái làm nên khác biệt giữa trại được quản lý tốt và trại chỉ ghi chép cho có.
Nó dùng khi thấy có gì đó không ổn nhưng chưa biết là gì: quân hơi thưa, ong ra vào ít hơn mọi khi, hũ mật không tăng như tổ bên cạnh.
Giá trị của nó nằm ở chỗ nó tạo ra một danh sách việc cần theo dõi. Không có trạng thái này thì tổ chỉ có "ổn" hoặc "hỏng", và người ta chỉ phát hiện vấn đề khi đã quá muộn.
Cám dỗ thường gặp là thêm mục cho mọi tình huống: "bị kiến", "đang cho ăn", "chờ thu mật", "mới thay thùng"...
Vấn đề:
Những chi tiết đó thuộc về phần ghi chú và phần việc đã làm, không phải trạng thái. Trạng thái trả lời câu hỏi "đàn này đang thế nào", còn ghi chú trả lời "chuyện gì đang xảy ra".
Với trại có nhiều người làm, đây là chi tiết đáng quy định:
Lý do: những trạng thái này ảnh hưởng tới số liệu tổng và không dễ đảo ngược. Một người mới vào nghề nhìn tổ yếu tưởng đã sập, đánh dấu sập, thì tổ đó biến mất khỏi mọi danh sách theo dõi — và đàn còn cứu được thì mất luôn.
Khoảng bảy là đủ cho phần lớn trại: Mạnh, Cần chú ý, Chờ tách đàn, Mới sang, Mất chúa, Sập đàn, Đã bán. Nhiều mục quá thì ranh giới giữa chúng mờ đi, người dùng chọn đại và thống kê thành vụn.
Cả hai đều nghĩa là tổ không còn ở trại nhưng lý do khác hẳn. Trộn chung thì mất hai thông tin quan trọng: tỷ lệ hao là chỉ số sức khoẻ của trại, và số tổ đã bán là chỉ số kinh doanh. Cả hai đều phải loại khỏi số tổ hiện diện.
Khi thấy có gì đó không ổn nhưng chưa biết là gì: quân hơi thưa, ong ra vào ít hơn mọi khi, hũ mật không tăng như tổ bên cạnh. Nó tạo ra danh sách việc cần theo dõi — không có nó thì tổ chỉ có ổn hoặc hỏng và người ta chỉ phát hiện vấn đề khi đã muộn.
Vì nó là con số thật để tính nguồn hoa, sản lượng và công chăm. Trại báo 450 tổ mà 20 đã bán và 15 đã sập thì con số thật là 415, và chênh lệch đó đủ làm sai mọi tính toán.
Nên có xác nhận của chủ trại thay vì để ai cũng đánh dấu được, vì kết luận đàn đã mất là quyết định không nên vội. Người mới nhìn tổ yếu tưởng đã sập rồi đánh dấu thì tổ biến mất khỏi mọi danh sách theo dõi, và đàn còn cứu được sẽ mất luôn.
Thu mật xong ai cũng ghi lượng. Nhưng ba thông tin đi kèm mới là thứ khiến con số đó có ý nghĩa về sau.
Tách đàn tạo ra một tổ mới và làm yếu tổ cũ. Không ghi lại thì vài mùa sau không ai biết đàn nào sinh ra đàn nào.
Chụp cả trăm tấm mà mỗi tấm một góc, một khoảng cách thì không so được với nhau. Vài quy tắc đơn giản làm ảnh thành dữ liệu thật.
Ghi quá ít thì vô dụng, ghi quá nhiều thì bỏ cuộc sau vài tuần. Có một mức vừa đủ, và nó gọn hơn nhiều người nghĩ.
Chuyên về số hoá nghề nuôi ong dú: ứng dụng quản lý trại trên điện thoại, mã QR cho từng tổ, sổ nhật ký điện tử thay sổ giấy, điểm danh tổ, theo dõi tách đàn và sản lượng mật. Đối tượng là người nuôi đã có từ vài chục tổ trở lên, bắt đầu quên mất tổ nào đã làm gì. Không dạy kỹ thuật nuôi cơ bản — chỗ đó thuộc về nuoiongdu.com.