Thu mật xong thì ai cũng ghi lượng. Nhưng riêng con số lượng thì ít dùng được về sau — ba thông tin đi kèm mới làm nó có ý nghĩa.
Ghi theo tổ chứ không ghi tổng cả đợt. Đây là điều kiện để sau này biết tổ nào cho nhiều, dòng nào đáng nhân giống, khu nào hiệu quả.
Để đối chiếu với lịch mùa hoa. Sau vài năm sẽ thấy rõ tháng nào thu được mật chín và nhiều nhất ở vườn mình.
Đo, đừng ước. Nếu không đo được chính xác thì ghi ước lượng nhưng đánh dấu rõ là ước lượng, để sau này không lẫn với số đo thật.
Và giữ một đơn vị duy nhất cho toàn bộ trại.
Ít người ghi nhưng đây là phần quan trọng. Thu mật là lấy đi dự trữ của đàn, và ghi lại đã chừa lại bao nhiêu giúp sau này hiểu vì sao tổ đó qua mùa khó tốt hay kém.
Chỉ cần một dòng: chừa nhiều, chừa vừa, hay lấy gần hết.
Trong một đợt thu, có tổ thu được và có tổ không. Tổ không thu được cũng là dữ liệu, và nên ghi kèm lý do:
| Lý do | Nói lên điều gì |
|---|---|
| Hũ chưa chín | Bình thường, thu đợt sau |
| Đàn yếu, để lại cho đàn | Quyết định đúng, nhưng đàn này cần theo dõi |
| Hũ gần cạn | Dấu hiệu đàn đang khó |
| Chưa kịp thu | Vấn đề tổ chức, không phải vấn đề đàn |
Sau một năm, tỷ lệ tổ không thu được và lý do của chúng nói về sức khoẻ trại nhiều hơn con số tổng sản lượng.
Với người bán mật có kể câu chuyện nguồn gốc, đáng ghi thêm:
Ba thứ này cho phép trả lời chính xác khi khách hỏi mật này từ đâu — cụ thể hơn hẳn những cụm từ chung chung mà người bán nào cũng dùng. Và nếu có dán mã QR lên chai thì đây chính là nội dung sẽ hiện ra.
Ngoài ghi theo từng tổ, nên có một dòng chung cho cả đợt thu: thời tiết hôm đó, tổng lượng, có gì bất thường không.
Dòng này ghi lại bối cảnh — thứ giải thích được vì sao cả đợt thu năm nay khác năm ngoái, mà nhìn từng tổ riêng lẻ thì không thấy.
Bốn thông tin: tổ nào, ngày thu, lượng thu bằng con số thật, và tình trạng tổ sau khi thu tức đã chừa lại nhiều hay ít. Phần cuối ít người ghi nhưng giúp sau này hiểu vì sao tổ đó qua mùa khó tốt hay kém.
Vì đó là điều kiện để sau này biết tổ nào cho nhiều mật, dòng nào đáng nhân giống và khu nào hiệu quả. Con số tổng riêng nó thì ít dùng được cho quyết định nào.
Có, kèm lý do: hũ chưa chín, đàn yếu nên để lại, hũ gần cạn, hay chưa kịp thu. Sau một năm, tỷ lệ tổ không thu được và lý do của chúng nói về sức khoẻ trại nhiều hơn con số tổng sản lượng.
Ghi ước lượng nhưng đánh dấu rõ là ước lượng để sau này không lẫn với số đo thật, và giữ một đơn vị duy nhất cho toàn trại vì trộn lẫn thì không cộng được.
Số lô gắn với đợt thu, khu nào của trại, và cây gì đang nở quanh đó vào thời điểm thu. Ba thứ này cho phép trả lời chính xác khi khách hỏi mật từ đâu, và cũng là nội dung hiện ra nếu dán mã QR lên chai.
Tách đàn tạo ra một tổ mới và làm yếu tổ cũ. Không ghi lại thì vài mùa sau không ai biết đàn nào sinh ra đàn nào.
Chụp cả trăm tấm mà mỗi tấm một góc, một khoảng cách thì không so được với nhau. Vài quy tắc đơn giản làm ảnh thành dữ liệu thật.
Ít quá thì không phân biệt được tình huống, nhiều quá thì không ai nhớ nổi nên chọn bừa. Bảy mục là mức cân bằng cho phần lớn trại.
Ghi quá ít thì vô dụng, ghi quá nhiều thì bỏ cuộc sau vài tuần. Có một mức vừa đủ, và nó gọn hơn nhiều người nghĩ.
Chuyên về số hoá nghề nuôi ong dú: ứng dụng quản lý trại trên điện thoại, mã QR cho từng tổ, sổ nhật ký điện tử thay sổ giấy, điểm danh tổ, theo dõi tách đàn và sản lượng mật. Đối tượng là người nuôi đã có từ vài chục tổ trở lên, bắt đầu quên mất tổ nào đã làm gì. Không dạy kỹ thuật nuôi cơ bản — chỗ đó thuộc về nuoiongdu.com.